Tìm hiểu thêm về từ này
사자
Một loài động vật ăn thịt lớn sống theo bầy đàn, con đực thường có bờm quanh cổ. Chúng nổi tiếng với tiếng gầm vang xa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
동물원에서 사자를 봤어요
Tôi đã thấy sư tử ở vườn bách thú
사자가 크게 포효해요
Con sư tử gầm lên thật lớn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.