Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

고양이

Từ này chỉ loài động vật thuộc họ mèo, thường được nuôi làm cảnh trong nhà. Chúng nổi tiếng với tính cách độc lập và sự nhanh nhẹn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

고양이가 창밖을 봐요

Con mèo đang nhìn ra ngoài cửa sổ

저는 고양이를 키우고 싶어요

Tôi muốn nuôi một con mèo

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí