Tìm hiểu thêm về từ này
잘 자요
Cụm từ này được tạo thành từ 'jal' (tốt) và 'jayo' (ngủ). Nó thể hiện sự quan tâm đến giấc ngủ của người đối diện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
엄마 잘 자요
Chúc mẹ ngủ ngon
오늘도 잘 자요
Hôm nay cũng chúc ngủ ngon nhé
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.