Tìm hiểu thêm về từ này
반갑습니다
Nó thể hiện niềm vui và sự hân hạnh khi được làm quen với một người mới. Đây là một phần quan trọng trong nghi thức giao tiếp lần đầu của người Hàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
만나서 반갑습니다
Rất vui được gặp bạn
처음 뵙겠습니다 반갑습니다
Lần đầu gặp mặt, rất vui được làm quen với bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.