Tìm hiểu thêm về từ này
여보세요
Từ này dùng để thu hút sự chú ý của người ở đầu dây bên kia. Đôi khi nó cũng được dùng để gọi ai đó khi bạn không chắc họ có ở đó không.
Ví dụ trong ngữ cảnh
여보세요 누구세요
A lô, ai đấy ạ?
여보세요 잘 안들려요
A lô, tôi nghe không rõ lắm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.