Tìm hiểu thêm về từ này
어서 오세요
Cụm từ này có nghĩa là 'Hãy vào nhanh chóng'. Nó thể hiện sự hiếu khách và chào đón nồng nhiệt đối với khách hàng hoặc khách đến thăm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
손님 어서 오세요
Chào mừng quý khách ạ
가게에 어서 오세요
Chào mừng đến với cửa hàng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.