Tìm hiểu thêm về từ này
축하합니다
Nó xuất phát từ động từ 'chukha-hada' (chúc mừng). Bạn có thể dùng nó một mình hoặc kết hợp với tên sự kiện ở phía trước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
생일 축하합니다
Chúc mừng sinh nhật
결혼 축하합니다
Chúc mừng đám cưới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.