Tìm hiểu thêm về từ này
수고하세요
Nó mang ý nghĩa công nhận nỗ lực của người khác. Tuy nhiên, cần lưu ý không nên dùng câu này với người có địa vị cao hơn nhiều so với mình vì có thể nghe như lời hạ lệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
오늘도 수고하세요
Hôm nay bạn cũng vất vả nhé
그럼 수고하세요
Vậy nhé, chúc bạn làm việc tốt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.