Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Hủy chuyến bay Kiểm tra xuất nhập cảnh Trễ chuyến Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Cất cánh Hạ cánh Nhà ga Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
時差ぼけ
Jisaboke từ jisa là chênh lệch giờ và boke là choáng váng. Dùng với ga: jisaboke ga hidoi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
時差ぼけがひどいです。
Tôi bị lệch múi giờ rất nặng.
時差ぼけで眠れません。
Tôi không ngủ được vì lệch múi giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.