Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

時差ぼけ

Jisaboke từ jisa là chênh lệch giờ và boke là choáng váng. Dùng với ga: jisaboke ga hidoi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

時差ぼけがひどいです。

Tôi bị lệch múi giờ rất nặng.

時差ぼけで眠れません。

Tôi không ngủ được vì lệch múi giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí