Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Hủy chuyến bay Kiểm tra xuất nhập cảnh Trễ chuyến Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Cất cánh Hạ cánh Nhà ga Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
シートベルト
Shitoberuto là từ mượn viết bằng katakana. Động từ đi kèm là shimeru nghĩa là thắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
シートベルトを締めてください。
Xin hãy thắt dây an toàn.
シートベルトはまだ外せません。
Dây an toàn chưa được tháo ra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.