Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Hủy chuyến bay Kiểm tra xuất nhập cảnh Trễ chuyến Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Cất cánh Hạ cánh Nhà ga Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
窓側の席
Madogawa no seki dùng mado là cửa sổ theo cùng cấu trúc. Nói chuyện thì madogawa là đủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
窓側の席から海が見えます。
Từ ghế cạnh cửa sổ nhìn thấy biển.
窓側の席は人気です。
Ghế cạnh cửa sổ rất được ưa chuộng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.