Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Hủy chuyến bay Kiểm tra xuất nhập cảnh Trễ chuyến Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Cất cánh Hạ cánh Nhà ga Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
乗り継ぎ便
Noritsugibin ghép noritsugi là nối chuyến với bin là chuyến theo lịch. Số hiệu chuyến bay cũng dùng bin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
乗り継ぎ便に間に合いました。
Tôi kịp chuyến bay nối chuyến.
乗り継ぎ便は二時間後です。
Chuyến bay nối chuyến sau hai tiếng nữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.