Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Hủy chuyến bay Kiểm tra xuất nhập cảnh Trễ chuyến Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Cất cánh Hạ cánh Nhà ga Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
客室乗務員
Kyakushitsu jomuin nghĩa là thành viên tổ bay khoang khách. Nói thường ngày cũng nghe kyabin atendanto.
Ví dụ trong ngữ cảnh
客室乗務員に水を頼みます。
Tôi xin tiếp viên hàng không một cốc nước.
客室乗務員が親切でした。
Tiếp viên hàng không rất tử tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.