Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

着陸

Chakuriku ghép chaku là đến với riku là đất liền, đối xứng với ririku. Hạ cánh xuống nước là chakusui.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

静かに着陸しました。

Chúng tôi đã hạ cánh êm ái.

着陸まで三十分です。

Còn ba mươi phút nữa là hạ cánh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí