Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

欠航

Kekko viết bằng chữ thiếu và chữ hành trình. Dùng với naru: kekko ni narimashita.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

台風で欠航になりました。

Chuyến bay bị hủy vì bão.

欠航の知らせが来ました。

Thông báo hủy chuyến đã đến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí