Tìm hiểu thêm về từ này
お疲れ様です
Cụm từ này được dùng để công nhận nỗ lực của người khác và thay cho lời chào hỏi khi gặp nhau hoặc khi kết thúc ca làm việc. Nó tạo nên sự gắn kết và tôn trọng trong tập thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
田中さん、お疲れ様です。
Anh Tanaka, anh đã vất vả rồi.
お疲れ様です。また明日。
Bạn đã vất vả rồi. Hẹn gặp lại ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.