Tìm hiểu thêm về từ này
よろしくお願いします
Cụm từ này không có nghĩa tương đương trực tiếp trong tiếng Việt nhưng thường được hiểu là mong đối phương giúp đỡ hoặc chiếu cố. Nó thiết lập một mối quan hệ tốt đẹp ngay từ đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
初めまして。よろしくお願いします。
Rất vui được gặp bạn. Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn.
明日から、よろしくお願いします。
Từ ngày mai, rất mong nhận được sự giúp đỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.