Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

よろしくお願いします

Cụm từ này không có nghĩa tương đương trực tiếp trong tiếng Việt nhưng thường được hiểu là mong đối phương giúp đỡ hoặc chiếu cố. Nó thiết lập một mối quan hệ tốt đẹp ngay từ đầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

初めまして。よろしくお願いします。

Rất vui được gặp bạn. Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn.

明日から、よろしくお願いします。

Từ ngày mai, rất mong nhận được sự giúp đỡ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí