Tìm hiểu thêm về từ này
こちらこそ
Cụm từ này nhấn mạnh rằng cảm xúc hoặc yêu cầu của người nói cũng giống như đối phương. Nó giúp làm giảm sự mất cân bằng trong phép lịch sự bằng cách khẳng định sự tôn trọng từ cả hai phía.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ありがとうございます。こちらこそ。
Cảm ơn bạn. Chính tôi mới là người cần cảm ơn.
こちらこそ、よろしくお願いします。
Chính tôi cũng rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.