Tìm hiểu thêm về từ này
失礼します
Đây là một cụm từ đa năng để thể hiện sự lịch sự khi làm phiền hoặc xin phép ra về. Khi ra về trước người khác, ta thường thêm 'osaki ni'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
失礼します。田中です。
Tôi xin phép (vào phòng). Tôi là Tanaka.
お先に失礼します。
Tôi xin phép về trước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.