Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

失礼します

Đây là một cụm từ đa năng để thể hiện sự lịch sự khi làm phiền hoặc xin phép ra về. Khi ra về trước người khác, ta thường thêm 'osaki ni'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

失礼します。田中です。

Tôi xin phép (vào phòng). Tôi là Tanaka.

お先に失礼します。

Tôi xin phép về trước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí