Tìm hiểu thêm về từ này
おかげさまで
Cụm từ này thể hiện sự khiêm tốn, ngụ ý rằng kết quả tốt đẹp có được là nhờ sự giúp đỡ hoặc ủng hộ của người khác. Nó thường được dùng ngay cả khi người nghe không trực tiếp giúp đỡ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
おかげさまで、元気です。
Nhờ trời, tôi vẫn khỏe.
おかげさまで、試験に合格しました。
Nhờ trời, tôi đã đỗ kỳ thi rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.