Tìm hiểu thêm về từ này
いただきます
Nó thể hiện lòng biết ơn đối với nguyên liệu thực phẩm và người đã nấu bữa ăn. Nghĩa đen là 'tôi khiêm nhường nhận lấy'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
わあ、おいしそう。いただきます。
Chà, trông ngon quá. Mời cả nhà ăn cơm.
それでは、いただきます。
Vậy thì, tôi xin phép ăn đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.