Tìm hiểu thêm về từ này
ありがとうございます
Dùng để bày tỏ lòng biết ơn đối với một hành động hoặc một món quà. Bạn có thể thêm 'doumo' vào trước để nhấn mạnh thêm sự cảm kích.
Ví dụ trong ngữ cảnh
プレゼント、ありがとうございます。
Cảm ơn bạn vì món quà.
手伝ってくれて、ありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.