Tìm hiểu thêm về từ này
亀
Đây là loài bò sát có mai cứng bảo vệ cơ thể và di chuyển với tốc độ rất chậm. Chúng có thể sống được cả ở trên cạn và dưới nước tùy theo loài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
亀はゆっくり歩きます
Rùa đi bộ chậm chạp
海で大きな亀を見ました
Tôi đã nhìn thấy một con rùa lớn ở biển
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.