Tìm hiểu thêm về từ này
牛
Bò là loài gia súc lớn được nuôi để lấy sữa hoặc thịt. Chúng là động vật ăn cỏ và thường sống trong các trang trại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
牛が草を食べています
Con bò đang ăn cỏ
北海道には牛がたくさんいます
Ở Hokkaido có rất nhiều bò
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.