Tìm hiểu thêm về từ này
羊
Cừu là loài động vật có bộ lông dày và xoăn, thường được nuôi để lấy len hoặc thịt. Chúng thường sống thành đàn trên các cánh đồng cỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
羊の毛は柔らかいです
Lông cừu rất mềm
丘に羊がいます
Có những con cừu trên đồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.