Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

獅子

Đây là loài động vật ăn thịt lớn thuộc họ Mèo, con đực thường có bờm quanh cổ. Chúng thường sống theo đàn tại các vùng đồng cỏ ở châu Phi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ライオンは百獣の王です

Sư tử là vua của muôn thú

動物園でライオンが吠えました

Sư tử đã gầm lên ở sở thú

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí