Tìm hiểu thêm về từ này
獅子
Đây là loài động vật ăn thịt lớn thuộc họ Mèo, con đực thường có bờm quanh cổ. Chúng thường sống theo đàn tại các vùng đồng cỏ ở châu Phi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ライオンは百獣の王です
Sư tử là vua của muôn thú
動物園でライオンが吠えました
Sư tử đã gầm lên ở sở thú
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.