Tìm hiểu thêm về từ này
兎
Thỏ là loài động vật có tai dài và đuôi ngắn, nổi tiếng với khả năng nhảy xa. Chúng thường được nuôi làm thú cưng hoặc sống hoang dã.
Ví dụ trong ngữ cảnh
うさぎは人参が大好きです
Thỏ rất thích cà rốt
庭にうさぎがいます
Có một con thỏ ở trong vườn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.