Tìm hiểu thêm về từ này
熊
Đây là loài động vật có vú lớn, có bộ lông dày và móng vuốt sắc. Chúng thường sống trong rừng và có tập tính ngủ đông vào mùa lạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
森に大きな熊がいました
Có một con gấu lớn ở trong rừng
熊は冬眠をします
Gấu thực hiện việc ngủ đông
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.