Tìm hiểu thêm về từ này
虎
Đây là loài động vật thuộc họ mèo, có kích thước lớn và bộ lông vằn đặc trưng. Chúng là loài động vật ăn thịt hung dữ sống trong các khu rừng nhiệt đới hoặc đồng cỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
虎はとても強い動物です
Hổ là loài động vật rất mạnh mẽ
虎の模様はかっこいいです
Vằn của hổ trông thật ngầu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.