Tìm hiểu thêm về từ này
Lucido
Lucido hợp giống: lucida, lucidi, lucide. Nghĩa bóng là sáng suốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il metallo è lucido.
Kim loại rất bóng.
Le scarpe sono lucide.
Đôi giày bóng loáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.