Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Lucido

Lucido hợp giống: lucida, lucidi, lucide. Nghĩa bóng là sáng suốt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il metallo è lucido.

Kim loại rất bóng.

Le scarpe sono lucide.

Đôi giày bóng loáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí