Tìm hiểu thêm về từ này
Ruvido
Ruvido hợp giống: ruvida, ruvidi, ruvide. Đây là từ trái nghĩa của liscio.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il muro è ruvido.
Bức tường nhám.
Questo tessuto è ruvido.
Tấm vải này nhám.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.