Tìm hiểu thêm về từ này
Liscio
Liscio hợp giống: liscia, lisci, lisce. Cũng dùng cho tóc thẳng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il pavimento è liscio.
Sàn nhà nhẵn.
Questa pietra è liscia.
Hòn đá này nhẵn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.