Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Liscio

Liscio hợp giống: liscia, lisci, lisce. Cũng dùng cho tóc thẳng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il pavimento è liscio.

Sàn nhà nhẵn.

Questa pietra è liscia.

Hòn đá này nhẵn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí