Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Duro

Duro hợp giống: dura, duri, dure. Nó chỉ thứ không lún khi chạm vào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il pane è duro.

Bánh mì bị cứng.

Il letto è troppo duro.

Cái giường cứng quá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí