Tìm hiểu thêm về từ này
Morbido
Morbido đổi đuôi: morbida, morbidi, morbide. Từ trái nghĩa là duro.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il cuscino è molto morbido.
Cái gối rất mềm.
Questo tessuto è morbido.
Tấm vải này mềm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.