Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Morbido

Morbido đổi đuôi: morbida, morbidi, morbide. Từ trái nghĩa là duro.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il cuscino è molto morbido.

Cái gối rất mềm.

Questo tessuto è morbido.

Tấm vải này mềm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí