Tìm hiểu thêm về từ này
La pelle
La pelle vừa nghĩa là da thuộc vừa là da người: ngữ cảnh quyết định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Questa borsa è di pelle.
Cái túi này bằng da.
Le scarpe di pelle sono care.
Giày da thì đắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.