Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La pelle

La pelle vừa nghĩa là da thuộc vừa là da người: ngữ cảnh quyết định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Questa borsa è di pelle.

Cái túi này bằng da.

Le scarpe di pelle sono care.

Giày da thì đắt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí