Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il vetro

Il vetro là vật liệu; cái ly để uống gọi là "il bicchiere".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La finestra è di vetro.

Cửa sổ làm bằng thủy tinh.

Attento, il vetro è rotto.

Cẩn thận, thủy tinh vỡ rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí