Tìm hiểu thêm về từ này
Divagare
Động từ này chỉ việc đi chệch khỏi chủ đề chính của cuộc hội thoại hoặc bài phát biểu. Nó thường xảy ra khi người nói không tập trung vào luận điểm trung tâm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cerca di non divagare troppo adesso.
Cố gắng đừng lạc đề quá nhiều vào lúc này.
L'oratore continua a divagare senza sosta.
Diễn giả cứ tiếp tục lạc đề không ngừng nghỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.