Tìm hiểu thêm về từ này
La sfumatura
Từ này chỉ những khác biệt rất nhỏ, tinh tế về ý nghĩa, cảm xúc hoặc logic trong lời nói. Nó giúp phân biệt các khái niệm gần giống nhau nhưng không hoàn toàn trùng khớp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Colgo una sfumatura diversa nel discorso.
Tôi nhận thấy một sắc thái khác trong bài phát biểu.
Non ignorare ogni piccola sfumatura logica.
Đừng phớt lờ bất kỳ sắc thái logic nhỏ nào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.