Tìm hiểu thêm về từ này
L'asserzione
Từ này chỉ hành động tuyên bố một điều gì đó là đúng một cách mạnh mẽ và chắc chắn. Nó thường là nền tảng cho một lập luận dài hơn về sau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La mia asserzione riguarda il cambiamento climatico.
Sự khẳng định của tôi liên quan đến biến đổi khí hậu.
Dobbiamo difendere la nostra asserzione con forza.
Chúng ta phải bảo vệ sự khẳng định của mình một cách mạnh mẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.