Tìm hiểu thêm về từ này
Confutare
Động từ này có nghĩa là chứng minh một khẳng định, lý thuyết hoặc ý kiến là sai hoặc không chính xác. Đây là một kỹ năng quan trọng để phản biện đối thủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Posso confutare ogni tua singola parola.
Tôi có thể bác bỏ từng lời nói một của bạn.
L'esperto ha deciso di confutare la teoria.
Vị chuyên gia đã quyết định bác bỏ lý thuyết đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.