Tìm hiểu thêm về từ này
Plausibile
Tính từ này mô tả một điều gì đó có vẻ đúng, đáng tin cậy hoặc có thể chấp nhận được dựa trên lý trí. Nó không nhất thiết phải là sự thật tuyệt đối nhưng phải có cơ sở logic.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La tua spiegazione sembra molto plausibile.
Lời giải thích của bạn nghe rất hợp lý.
Non è uno scenario plausibile oggi.
Đó không phải là một kịch bản hợp lý vào ngày nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.