Tìm hiểu thêm về từ này
La giustificazione
Đây là lý do hoặc bằng chứng được đưa ra để chứng minh rằng một hành động hoặc niềm tin là hợp lý và đúng đắn. Nó đóng vai trò là nền tảng hỗ trợ cho các khẳng định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Questa giustificazione collega i fatti alla conclusione.
Sự biện minh này kết nối các sự thật với kết luận.
Portate una giustificazione solida per ogni affermazione.
Hãy đưa ra một sự biện minh vững chắc cho mỗi tuyên bố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.