Tìm hiểu thêm về từ này
La parzialità
Từ này chỉ khuynh hướng ủng hộ một phía hoặc một quan điểm nhất định một cách không công bằng. Nó trái ngược với tính khách quan trong đánh giá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dobbiamo eliminare ogni parzialità dal dibattito.
Chúng ta phải loại bỏ mọi sự thiên vị khỏi cuộc tranh luận.
La sua parzialità influenza il giudizio.
Sự thiên vị của anh ấy ảnh hưởng đến phán quyết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.