Tìm hiểu thêm về từ này
Η καθαριότητα δωματίων
Η καθαριότητα δωματίων nghĩa là việc dọn phòng và bộ phận phụ trách. Người làm việc đó gọi là η καμαριέρα.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η καθαριότητα δωματίων γίνεται κάθε πρωί.
Việc dọn phòng được làm mỗi sáng.
Ζήτησα καθαριότητα δωματίων αργότερα.
Tôi xin dọn phòng muộn hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.