Tìm hiểu thêm về từ này
Το κλιματιστικό
Το κλιματιστικό giống trung và bắt nguồn từ κλίμα nghĩa là khí hậu. Dùng ανοίγω để bật và κλείνω để tắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το κλιματιστικό δεν δουλεύει καλά.
Máy lạnh chạy không tốt.
Άνοιξε το κλιματιστικό, παρακαλώ.
Làm ơn bật máy lạnh lên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.