Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το ασανσέρ

Το ασανσέρ là từ thông dụng, mượn từ tiếng Pháp. Trên biển báo ghi ο ανελκυστήρας.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το ασανσέρ είναι δίπλα στη σκάλα.

Thang máy nằm cạnh cầu thang.

Πάρτε το ασανσέρ μέχρι τον τρίτο.

Hãy đi thang máy lên tầng ba.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí