Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η σουίτα

Η σουίτα là từ mượn tiếng Pháp và thuộc giống cái. Số nhiều là οι σουίτες.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η σουίτα έχει δικό της σαλόνι.

Phòng suite có phòng khách riêng.

Μείναμε σε μια σουίτα στον τελευταίο όροφο.

Chúng tôi ở phòng suite trên tầng cao nhất.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí