Tìm hiểu thêm về từ này
Η κάρτα δωματίου
Η κάρτα δωματίου nghĩa đen là thẻ của phòng. Κάρτα đứng một mình thường là thẻ ngân hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Έχασα την κάρτα δωματίου στο λόμπι.
Tôi làm mất thẻ phòng ở sảnh.
Η κάρτα δωματίου ανοίγει και το ασανσέρ.
Thẻ phòng cũng mở được thang máy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.