Tìm hiểu thêm về từ này
Το χρηματοκιβώτιο
Το χρηματοκιβώτιο ghép từ χρήμα nghĩa là tiền và κιβώτιο nghĩa là hộp. Nhân viên đôi khi nói το σέιφ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Βάλε τα χρήματα στο χρηματοκιβώτιο.
Hãy để tiền vào két sắt.
Το χρηματοκιβώτιο είναι μέσα στην ντουλάπα.
Két sắt nằm trong tủ quần áo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.