Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η ασφάλεια

Danh từ này chỉ tình trạng được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ các hợp đồng dịch vụ chi trả cho các tổn thất về sức khỏe hoặc tài sản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η ασφάλεια είναι προτεραιότητα.

An toàn là ưu tiên hàng đầu.

Έχεις ασφάλεια υγείας;

Bạn có bảo hiểm y tế không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí